• /´gri:ziη/

    Thông dụng

    Danh từ

    (kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi trơn
    washing and greasing
    rửa sạch và bôi dầu mỡ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bôi trơn
    greasing pit
    lỗ bôi trơn
    greasing substance
    chất bôi trơn
    sự bôi trơn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X