• (đổi hướng từ Helicoptering)
    /ˈhɛlɪˌkɒptər , ˈhilɪˌkɒptər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng

    Hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X