-
Hoity-toity
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- grandiose , pretentious , puffed-up , puffy , self-important , arrogant , dizzy , flighty , giddy , pompous , silliness , snooty , thoughtless
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ