• /'lou'pit∫t/

    Thông dụng

    Tính từ
    Nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói)
    Dốc thoai thoải (mái)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    alto , bass , contralto , deep

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X