• /mə´tiəriə¸lizəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chủ nghĩa duy vật
    dialectical materialism
    duy vật biện chứng
    historical materialism
    duy vật lịch sử
    Sự quá xem trọng vật chất, sự quá thiên về vật chất

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) chủ nghĩa duy vật
    dialectical materialism
    chủ nghĩa duy vật biện chứng
    historical materialism
    chủ nghĩa duy vật lịch sử

    Kinh tế

    chủ nghĩa duy vật
    dialectical materialism
    chủ nghĩa duy vật biện chứng
    historical materialism
    chủ nghĩa duy vật lịch sử

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X