• / 'outmi:l/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bột yến mạch
    Cháo bột yến mạch

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    bỏng yến mạch
    bột yến mạch

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    cereal , food , porridge

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X