• /´foutə¸kɔpi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bản sao chụp

    Ngoại động từ ( .pied)

    Sao chụp
    do some photocopying
    sao chụp vài bản

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự sao chụp

    Kinh tế

    bản chụp pho-tô
    bản chụp phô-tô
    bản sao chụp
    chụp phô-tô
    phô-tô
    sao chụp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X