• (đổi hướng từ Promptings)
    /´prɔmptiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự xúi giục; sự thúc giục; sự thúc đẩy
    Sự nhắc
    no prompting!
    không được nhắc
    the promptings of conscience
    sự nhắc nhở của lương tâm, tiếng nói của lương tâm

    Chuyên ngành

    Đo lường & điều khiển

    sự nhắc nhở

    Kỹ thuật chung

    nhắc nhở
    sự chỉ dẫn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X