• (đổi hướng từ Pullers)
    /´pulə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người kéo, vật kéo, máy kéo
    Ngựa không chịu cương

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Cái vam, dụng cụ tháo

    Cái vam, dụng cụ tháo

    Cơ khí & công trình

    dụng cụ kéo (dùng tháo ổ lăn ra khỏi trục)

    Hóa học & vật liệu

    dụng cụ kéo
    bit puller
    dụng cụ kéo lưỡi khoan
    cotter puller
    dụng cụ kéo kiểu chốt
    dụng cụ lôi

    Ô tô

    cái cảo

    Xây dựng

    dụng cụ nhổ

    Điện

    cái vam
    cơ cấu rút (dây, cáp...)

    Kỹ thuật chung

    dụng cụ cảo (tháo bạc đạn khỏi trục)

    Kinh tế

    dụng cụ nhổ
    người kéo
    thiết bị kéo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X