• /´tɔ:təs/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) rùa (cạn)
    hare and tortoise
    kiên nhẫn thắng tài ba


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    chelonian , testudinal

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X