• (đổi hướng từ Unstopping)
    /ʌn´stɔp/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm cho không bị trở ngại, khai thông
    unstop drain
    khai thông cống
    Mở nút, tháo nút (chai)
    Gạt bỏ vật chướng ngại/trở ngại

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    mở nút

    Xây dựng

    rút chặn
    tháo chốt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X