-
Vainness
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bootlessness , fruitlessness , unavailingness , unprofitableness , uselessness , vanity , amour-propre , conceit , ego , egoism , narcissism , pride , vainglory
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ