• Ngoại động từ

    đặt từng chặng; chia từng kỳ
    échelonner des troupes
    đặt quân từng chặng
    échelonner des paiements
    chia từng kỳ trả tiền

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X