• Danh từ giống đực

    Cờ, cờ xí
    (nghĩa bóng) ngọn cờ
    Combattre sous les étendards de...
    chiến đấu dưới ngọn cờ của...
    (sinh vật học; sinh lý học) cánh cờ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X