• Danh từ giống đực

    Cassement de tête
    ) sự nhức đầu nhức óc (vì ồn ào, vì công việc túi bụi...)
    casse 3
    3
    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như cassage

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X