• Tính từ

    Đầy hang
    Montagne caverneuse
    núi đầy hang
    Như từ đáy hang, ồ ồ (tiếng)
    Xem caverne I
    Corps caverneux
    (giải phẫu) thể hang
    Respiration caverneuse
    (y học) tiếng thở hang
    Phản nghĩa Plein

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X