• Danh từ giống cái

    (giải phẫu) chỗ nối, mép
    Commissure des lèvres
    mép (môi)
    Commissure hémisphérique de la base
    mép bán cầu đáy não

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X