• Tính từ

    Xem dent I
    Nerf dentaire
    dây thần kinh răng
    Ouvrier dentaire
    thợ làm răng
    Danh từ giống cái
    (thực vật học) cải rừng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X