• Tính từ

    Long ra; lỏng lẻo
    Les marches disjointes d'un escalier
    những bậc long ra của cầu thang
    (nghĩa bóng) tách biệt
    Questions bien disjointes
    những vấn đề tách biệt hẳn nhau
    (toán học) rời nhau
    Ensembles disjoints
    tập hợp rời nhau
    Phản nghĩa Conjoint

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X