• Danh từ giống cái

    Sự dào dạt (tình cảm)
    Effusion de tendresse
    sự biểu lộ tràn trề tình âu yếm
    (kỹ thuật) sự lọc (hỗn hợp khí) qua màng xốp, sự phóng lưu
    (y học) sự trào ra
    (từ cũ, nghĩa cũ) sự đổ ra
    effusion de sang
    sự đổ máu
    Phản nghĩa Froideur.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X