• Tính từ

    (quân sự) nhắm thẳng (góc) vào
    Tir fichant
    làn đạn bắn thẳng vào
    (thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) chán chết
    Une visite fichante
    cuộc viếng thăm chán chết

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X