• Ngoại động từ

    Biểu dương; ca ngợi
    Glorifier la victoire
    biểu dương chiến thắng
    Glorifier Dieu
    ca ngợi Chúa
    (tôn giáo) cho hiển thánh
    Làm tôn lên
    La lumière glorifie les objets
    ánh sáng làm tôn các vật lên
    Phản nghĩa Avilir, déshonorer, humilier, rabaisser

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X