• Phó từ

    Giấu tên, bí mật
    Voyager incognito
    giấu tên đi du lịch
    Phản nghĩa Publiquement

    Danh từ giống đực

    Sự giấu tên
    Garder l'incognito
    giấu tên

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X