• Danh từ giống cái

    Sự trộn
    Incorporation de jaunes d'oeufs dans du sucre
    sự trộn lòng đỏ trứng vào đường
    Sự cho vào, sự đưa vào, sự sáp nhập
    (quân sự) sự phiên chế
    (tôn giáo) sự thu nhận vào địa phận
    (ngôn ngữ học) sự hỗn nhập
    Phản nghĩa Exclusion, séparation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X