• Tính từ

    Xem jardin 1
    Culture jardinière
    sự trồng vườn
    Xem jardinage 1, 2
    Exploitation jardinière
    (lâm nghiệp) lối khai thác chặt chọn
    Danh từ
    Người làm vườn
    Danh từ giống cái
    Thùng trồng hoa
    Món trộn rau đậu
    (động vật học) bọ kỳ vàng; dế sũi
    (từ cũ, nghĩa cũ) xe đẩy rau (ra chợ bán)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X