• Jugeable

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Tính từ

    Có thể đem ra xét xử; có thể xét xử
    Procès difficilement jugeable
    vụ kiện khó xét xử

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X