• Tính từ

    Mỏng
    Etoffe mince
    vải mỏng
    Mảnh, mảnh khảnh
    Mince filet [[deau]]
    tia nước mảnh
    Fillette mince
    thiếu nữ mảnh khảnh
    Ít ỏi, xoàng
    Revenu mince
    thu nhập xoàng
    Phản nghĩa Epais, gros, large
    Phó từ
    Peindre mince
    ) sơn từng lớp mỏng
    Thán từ
    Ủa!, lạ chửa!

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X