• Ngoại động từ

    Bện, tết
    Natter ses cheveux
    tết tóc
    (từ cũ, nghĩa cũ) trải chiếu lên
    Natter un lit
    trải chiếu lên giường
    Phản nghĩa Dénatter.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X