• Danh từ giống đực

    Rốn
    Ombilic renflé
    (giải phẫu) rốn lồi
    Ombilic d'un fruit
    (thực vật học) rốn quả
    Ombilic d'un bouclier
    rốn mộc
    Ombilic de la terre
    (nghĩa bóng) rốn quả đất, trung tâm quả đất
    (toán học) điểm rốn
    (địa lý, địa chất) hố trũng, miền trũng
    (thực vật học) cây rốn thần

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X