• Danh từ giống cái

    Nhân cách, nhân phẩm
    Respecter la personnalité humaine
    tôn trọng nhân phẩm con người
    Cá tính
    Affirmer sa personnalité
    khẳng định cá tính của mình
    Nhân vật (quan trọng); nhân sĩ
    Les personnalités de la ville
    những nhân vật quan trọng trong thành phố
    (luật học, pháp lý) tư cách pháp nhân
    (từ cũ, nghĩa cũ) lời ám chỉ; lời châm chọc

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X