• Phó từ

    Sớm
    Fleur précocement éclosa
    hoa nở sớm
    être précocement avisé
    được báo sớm

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X