• Danh từ giống đực

    (động vật học) gà nước
    Râle des genêts
    gà nước ruộng
    Râle d'eau
    gà nước mỏ dài
    (y học) tiếng ran
    Râle humide
    ran ướt
    Râle crépitant
    ran nổ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X