• Danh từ giống cái

    Sự thực hiện, sự thi hành
    Réalisation d'un projet
    sự thực hiện một đề án
    Réalisation d'un contrat
    sự thi hành một hợp đồng
    Thành tựu
    Les réalisations scientifiques
    những thành tựu khoa học
    (tài chánh) sự đổi thành tiền; sự bán
    Sự dựng (phim, (điện ảnh)...)

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X