• Tính từ

    Thụt lùi, giật lùi.
    Marche régressive
    sự đi giật lùi.
    (sinh vật học) thoái triển.
    Formes régressives
    dạng thoái triển.
    (lôgic) hồi quy.
    Raisonnement régressif
    lập luận hồi quy.

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X