• Tính từ

    (có) sọc; kẻ
    étoffe rayée
    vải sọc
    Papier rayé
    giấy kẻ
    Bị rạch
    Vitre rayée
    tấm kính cửa bị rạch
    (có) rãnh (nòng súng)
    (có) vạch
    Vaisseau rayé
    (thực vật học) mạch vạch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X