• Ngoại động từ

    Cắt lại, gọt lại
    Retailler un costume
    cắt lại bộ quần áo
    retailler son crayon
    gọt lại bút chì
    Rửa lại (giũa)
    (đánh bài) (đánh cờ) trang lại (bài)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X