• Ngoại động từ

    Rây; sàng
    Sasser de la farine
    sàng bột
    Cho (thuyền) qua âu
    sasser et ressasser une affaire
    (từ cũ, nghĩa cũ) xem xét tỉ mỉ một việc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X