• Se moquer

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Tự động từ

    Chế giễu, chế nhạo
    Se moquer des vaniteux
    chế giễu những kẻ hợm mình
    Coi thường
    Se moquer de l'opinion publique
    coi thường dư luận
    (văn học) đùa
    Vous vous moquez
    anh đùa ư?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X