• Tính từ

    Rực rỡ
    Une journée splendide
    một ngày rực rỡ
    Lộng lẫy, huy hoàng
    Palais splendide
    lâu đài lộng lẫy
    Une jeune fille splendide
    một thiếu nữ đẹp lộng lẫy
    Phản nghĩa Terne, laid.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X