• Danh từ giống cái

    Sự xoắn, lực xoắn, độ xoắn
    Coefficeint de torsion
    (toán học) hệ số xoắn
    Couple de torsion
    (vật lý học) ngẫu lực xoắn
    Sự xe (chỉ); sự vặn (thừng)
    Sự khoèo; sự méo
    Torsion du pied
    sự khoèo chân (khi vật)
    Torsion de la bouche
    sự méo miệng lại khi nhăn mặt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X