• Tính từ

    (có) dạng giun
    appendice vermiculaire
    (giải phẫu) ruột thừa
    contraction vermiculaire
    (y học) sự co cơ lăn tăn
    éminence vermiculaire
    (giải phẫu) thùy nhộng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X