• Tính từ

    Sống được
    Enfant viable
    đứa trẻ sơ sinh sống được
    Đứng vững được
    Projet viable
    dự án đứng vững được
    Phản nghĩa Non-viable

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X