• Thông dụng

    boss
    Đại ca đây ông trùm băng chúng tôi
    This Big brother is our gang's boss.
    GodFather
    Người đàn ông kia trông rất có vẻ ông trùm
    That man seems to be a GodFather.

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    tycoon
    ông trùm xí nghiệp
    business tycoon

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X