• Thông dụng

    Động từ

    To deserve; to merit
    đáng bị treo cổ
    to deserve hanging

    Tính từ

    Worthy;worth
    người đáng kính trọng
    A worthy man

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    pertinent

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    amaroidal
    bitter
    hạnh nhân đắng
    bitter almond

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X