• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bifurcate
    branch
    bị chia nhánh
    branch off
    ống (chia) nhánh
    branch tube
    branch (ed)
    branch off
    fingering
    chia nhánh nhớt
    viscous fingering

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X