• Thông dụng

    Danh từ.

    Basin; valley.
    lưu vực sông Hồng
    the Red River valley.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    basin
    catch-basin
    catchment
    catchment area
    catchment basin
    drainage area
    drainage basin
    pond
    pool

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X