• Thông dụng

    Danh từ.

    South.
    phương nam
    southward

    Danh từ.

    Man; male.
    nam thí sinh
    male candidate.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X