• Thông dụng

    Động từ
    to propagate

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    propagandize

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    path

    Điện tử & viễn thông

    Nghĩa chuyên ngành

    range

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    exploitation
    promo
    propaganda
    quảng cáo tuyên truyền
    public information and propaganda

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X