• (thực vật học) buong; bambou à grosse tige
    Tron�on de buong servant de seau à eau (dans les régions montagneuses)
    (thông tục) être fichu; être foutu; échouer
    Việc đó bương rồi
    cette affaire est foutue
    đi thi bương rồi
    il a échoué à lexamen

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X