• Pincer
    Dùng ngón tay véo
    pincer avec les doigts
    Prendre une pincée
    Véo một ít thuốc lào
    prendre une pincée de tabac rustique

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X